family lythraceae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Lythraceae (họ Bằng lăng hoặc họ Tử vi) là một họ thực vật bao gồm các loại thảo mộc, cây bụi và cây nhỏ, thường có hoa màu hồng hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Lythraceae bao gồm nhiều loại cây cảnh.)
- (Chi Tử vi là một chi nổi tiếng trong họ Lythraceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Lythraceae": thuộc về họ Lythraceae.
- This plant belongs to the family Lythraceae. (Loài cây này thuộc về họ Lythraceae.)
"within the family Lythraceae": trong phạm vi họ Lythraceae.
- Within the family Lythraceae, there are over 30 genera. (Trong phạm vi họ Lythraceae, có hơn 30 chi.)
Biến thể và từ gần giống
Lythraceous (tính từ): thuộc về họ Lythraceae.
- The lythraceous plants are known for their showy flowers. (Các cây thuộc họ Lythraceae nổi tiếng vì hoa sặc sỡ.)
Lythrum (danh từ): chi Cỏ bách nhật, một chi trong họ Lythraceae.
- Lythrum salicaria is a common species in this family. (Lythrum salicaria là một loài phổ biến trong họ này.)
Từ đồng nghĩa
- Loosestrife family: tên gọi thông thường của họ Lythraceae trong tiếng Anh.
- The loosestrife family is another name for Lythraceae. (Họ Loosestrife là một tên gọi khác của Lythraceae.)
Các cụm từ liên quan
Herbaceous plants: cây thân thảo (một dạng sống phổ biến trong họ Lythraceae).
- Many species in the family Lythraceae are herbaceous plants. (Nhiều loài trong họ Lythraceae là cây thân thảo.)
Shrubs and small trees: cây bụi và cây nhỏ (các dạng sống khác trong họ).
- The family Lythraceae includes both shrubs and small trees. (Họ Lythraceae bao gồm cả cây bụi và cây nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "A member of the Lythraceae family": thành viên của họ Lythraceae (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
- The crape myrtle is a member of the Lythraceae family. (Cây Tử vi là một thành viên của họ Lythraceae.)